BÁO CÁO TÀI CHÁNH NĂM 2007

CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁCH SẠN SÀI GÒN

STT
NỘI DUNG
SỐ DƯ ĐẦU KỲ
SỐ DƯ CUỐI KỲ
I
  Tài sản ngắn hạn
6,699,871,621
6,637,136,240
1
  Tiền và các tài khoản tương tiền
3,460,305,740
3,665,006,667
2
  Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
51,418,434 204,004,233
3
  Các khoản phải thu
2,712,404,809 2,621,161,671
4
  Hàng tồn kho
127,406,456 141,963,669
5
  Tài sản lưu động khác
348,336,182 5,000,000
II
  Tài sản dài hạn
18,322,309,653 19,601,896,534
1
  Các khoản thu dài hạn
- -
2
  Tài sản cố định
15,712,953,351 15,147,053,193
 
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
32,290,639,469 33,863,679,059
 
  Giá trị hao mòn lũy kế TSCĐ hữu hình
(16,724,023,040) (18,716,625,866)
 
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
945,192,000 945,192,000
 
  Giá trị hao mòn lũy kế TSCĐ vô hình
(923,192,000) (945,192,000)
 
  Chi phí XDCB dở dang
124,336,922 -
3
  Bất động sản đầu tư
- -
 
  Nguyên giá
- -
 
  Giá trị hao mòn lũy kế
- -
4
  Các khoản đầu tư tài chính thu dài hạn
1,222,000,000 2,977,564,545
5
  Tài sản thu dài hạn khác
1,387,356,302 1,477,278,796
III
  Tổng tài sản
25,022,181,274 26,239,032,774
IV
  Nợ phải trả
1,254,452,319 1,787,156,541
1
  Nợ ngắn hạn
1,138,755,300 1,678,359,522
2
  Nợ dài hạn
115,697,019 108,797,019
V
  Nguồn vốn chủ sở hữu
23,767,728,955 24,451,876,233
1
  Vốn chủ sở hữu
23,404,568,293 24,007,283,632
 
  Vốn đầu tư của chủ sở hữu
17,662,969,959 17,662,969,959
 
  Thặng dư vốn cổ phần
- -
 
  Vốn khác của chủ sở hữu
1,868,174,955 1,868,174,955
 
  Cổ phiếu quỹ
- -
 
  Chênh lệch đấu giá lại tài sản
- -
 
  Chênh lệch tỷ giá hối đoái
   
 
  Các quỹ
1,601,592,606 1,817,166,465
 
  Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
2,271,830,773 2,658,972,253
 
  Nguồn vốn đầu tư XDCB
   
2
  Nguồn kinh phí và quỹ khác
363,160,662 444,592,601
 
  Quỹ khen thưởng - phúc lợi
363,160,662 444,592,601
 
  Nguồn kinh phí
   
 
  Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
   
VI
  Tổng nguồn vốn
25,022,181,274 26,239,032,774
 
     
 
     

KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NĂM 2006

STT
Chỉ tiêu
Năm trước
Năm nay
1
  Doanh thu bán hàng và dịch vụ
18,775,001,766
22,874,028,827
2
  Các khoản giảm trừ
219,533,360 291,867,345
3
  Doanh thu thuần về bán hàng và dịch vụ
18,555,468,406 22,582,161,482
4
  Giá vốn hàng bán
9,728,052,078 10,841,436,259
5
  Lợi nhuận gộp về bán hàng và dịch vụ
8,827,416,328 11,740,725,223
6
  Doanh thu hoạt động tài chính
294,295,216 324,712,731
7
  Chi phí tài chính
797,900 984,200
8
  Chi phí bán hàng
3,417,159,865 4,169,428,998
9
  Chi phí quản lý doanh nghiệp
1,770,300,098 2,005,326,127
10
  Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
3,933,453,681 5,889,698,629
11
  Thu nhập khác
58,707,120 34,538,718
12
  Chi phí khác
-
13,059,060
13
  Lợi nhuận khác
58,707,120 21,479,658
14
  Lợi nhuận trước thuế
3,992,160,801 5,911,178,287
15
  Thuế thu nhập phải nộp
1,113,445,967 1,599,701,121
16
  Lợi nhuận sau thuế
2,878,714,834 4,311,477,166
17
  Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,630 2,440
18
  Cổ tức trên mỗi cổ phiếu