BÁO CÁO TÀI CHÁNH QUÝ II NĂM 2008

BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁCH SẠN SÀI GÒN

Lập ngày 20 tháng 4 năm 2008

Chỉ tiêu
Mã số
Thuyết minh
Quý II

Lũy kế từ đầu năm
đến cuối quý II

Năm nay
Năm trước
Năm nay
Năm trước
  1. Doanh thu bán hàng , cung cấp dịch vụ
01
6,852,115,458
5,480,018,000
13,934,681,697
10,813,937,308
  2. Các khoản giảm trừ
02
81,883,755
56,167,908
163,881,476
134,667,560
 

3. Doanh thu thuần về bán hàng ,
cung cấp dịch vụ ( 10 = 01 - 02 )

10
6,770,231,703
5,423,850,092
13,770,800,221
10,679,269,748
  4. Giá vốn hàng bán
11
2,822,501,954
2,707,689,485
5,894,663,833
5,279,568,657
 

5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và
cung cấp dịch vụ (20 = 10-11)

20
3,947,729,749
2,716,160,607
7,876,136,388
5,399,701,091
  6. Doanh thu hoạt động tài chính
21
374,065,334
118,026,108
429,378,163
201,728,363
  7. Chí phí tài chánh
  - Trong đó : CP lãi vay

22
23

76,513,442
360,050
79,464,300
696,200
  8. Chi phí bán hàng
24
1,039,834,606
1,021,405,107
2,090,028,397
1,931,149,721
  9. Chi phí quản lý doanh nghiệp
25
731,632,516
549,410,412
1,364,613,550
1,030,523,457
  10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động SXKD
( 30 = 20 + ( 21 - 22 ) - ( 24 + 25 )

30
-

2,473,814,519
-

1,263,011,146
-
4,771,408,304
-
2,639,060,076
-
  11. Thu nhập khác
31
30,104,893
19,551,905
31,419,393
25,006,450
  12. Chi phí khác
32
-
13,059,060
-
13,059,060
  13. Lợi nhuận khác ( 40 = 31 - 32 )
40
30,104,893
6,492,845
31,419,393
11,947,390
  14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50=30+40)
50
2,503,919,412
1,269,503,991
4,802,827,697
2,651,007,466
  15. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành
51
615,234,402
355,461,118
1,258,788,722
742,282,090
  16.Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại
52
-
-
-
-
 
17. Lợi nhuận sau thuế TNDN (60=50-51-52)
60
1,888,685,010
914,042,874
3,544,038,975
1,908,725,374
  18.Lãi cơ bản trên cổ phiếu
60
1,069
517
2,006
1,080

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

TÀI SẢN
MÃ SỐ
TM
SỐ ĐẦU NĂM
SỐ CUỐI KỲ
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
  (100 = 110 + 120 + 130 + 140 + 150)
100
 
6,637,136,240
11,136,439,014
  I. TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN
110
 
3,665,006,667
7,846,803,900
  1. Tiền
111
 
2,143,113,563
6,014,229,310
  2. Các khoản tương đương tiền
112
 
1,521,893,104
1,832,574,590
  II. CÁC KHOẢN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH NGẮN HẠN
120
 
204,004,233
132,890,653
  1. Đầu tư ngắn hạn
121
 
204,004,233
208,169,653
  2. DP giảm giá chứng khoán ĐT ngắn hạn
129
 
-
(75,279,000)
  III. CÁC KHOẢN PHẢI THU
130
 
2,621,161,671
2,882,179,271
  1. Phải thu của khách hàng
131
 
2,351,075,976
1,870,112,237
  2. Trà trước cho người bán
132
 
131,670,908
878,375,000
  3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
133
 
-
-
  4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch HĐXD
134
 
-
-
  5. Các khoản phải thu khác
138
 
134,414,787
133,692,034
  6. DP các khoản PT khó đòi
139
 
-
-
  IV. HÀNG TỒN KHO
140
 
141,963,669
147,447,736
  1. Hàng tồn kho
141
 
141,963,669
147,447,736
  9. DP giảm giá hàng tồn kho
149
 
-
-
  V. TÀI SẢN NGẮN HẠN KHÁC
150
 
5,000,000
127,117,454
  1. Chi phí trả trước ngắn hạn
151
 
-
103,117,454
  2. Thuế GTGT được khấu trừ
152
 
-
-
  3. Thuế và các khoản phải thu Nhà Nước
154
 
-
-
  4. Tài sản ngắn hạn khác
158
 
5,000,000
24,000,000
  B . TÀI SẢN DÀI HẠN
  (200 = 210 + 220 + 240 + 250 + 260)
200
 
19,601,896,534
18,381,687,857
  .I CÁC KHOẢN THU DÀI HẠN
210
 
-
-
  1. Phải thu dài hạn của khách hàng
211
 
-
-
  2. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
212
 
-
-
  3. Phải thu nội bộ dài hạn
213
 
-
-
  4. Phải thu dài hạn khác
218
 
-
-
  5. DP phải thu dài hạn khó đòi
219
 
-
-
  II. TÀI SẢN CỐ ĐỊNH
220
 
15,147,053,193
14,187,485,658
  1. TSCĐ hữu hình
221
 
15,147,053,193
14,022,022,030
  - Nguyên giá
222
 
33,863,679,059
33,396,750,851
  - Giá trị hao mòn lũy kế
223
 
(18,716,625,866)
(19,374,728,821)
  2. TSCĐ thuê tài chính
224
 
-
-
  - Nguyên giá
225
 
-
-
  - Giá trị hao mòn lũy kế
226
 
-
-
  3. TSCĐ vô hình
227
 
-
-
  - Nguyên giá
228
 
945,192,000
945,192,000
  - Giá trị hao mòn lũy kế
229
 
(945,192,000)
(945,192,000)
  4. Chi phí XDCB dở dang
230
 
-
165,463,628
  III. BẤT ĐỘNG SẢN ĐẦU TƯ
240
 
-
-
  - Nguyên giá
241
 
-
-
  - Giá trị hao mòn lũy kế
242
 
-
-
  IV. CÁC KHOẢN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH DÀI HẠN
250
 
2,977,564,545
2,977,564,545
  1. Đầu tư vào công ty con
251
 
32,564,545
32,564,545
  2. Đầu tư vào công ty liên kết , LD
252
 
-
-
  3. Đầu tư dài hạn khác
258
 
2,945,000,000
2,945,000,000
  4. DP giảm giá đầu tư TC dài hạn
259
 
-
-
  V. TÀI SẢN DÀI HẠN KHÁC
260
 
1,477,278,796
1,216,637,654
  1. Chi phí trả trước dài hạn
261
 
1,177,278,796
916,637,654
  2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
262
 
-
-
  3. Tài sản dài hạn khác
268
 
300,000,000
300,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
270
 
26,239,032,774
29,518,126,871

 

NGUỒN VỐN
MÃ SỐ TM SỐ ĐẦU NĂM SỐ CUỐI KỲ
  A. NỢ PHẢI TRẢ
  (300 = 310 + 330)
300   1,787,156,541 2,236,001,663
  I. NỢ NGẮN HẠN
310   1,678,359,522 2,127,204,644
  1. Vay và nợ ngắn hạn
311   - -
  2. Phải trả người bán
312   - -
  3. Người mua trả tiền trước
313   104,109,023 245,618,109
  4. Thuế và các khoản phải nộp NN
314   783,260,813 850,571,885
  5. Phải trả người lao động
315   (0) 66,522,077.9
  6. Chi phí phải trả
316   135,911,910 154,563,258
  7. Phải trả nội bộ
317   - -
  8. Phải trả theo tiến dộ HĐXD
318   - -
  9. Các khoản phải trả phải nộp khác
319   655,077,776 809,929,314
  10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
320   - -
  II. NỢ DÀI HẠN
330   108,797,019 108,797,019
  1. Phải trả dài hạn người bán
331   108,797,019 108,797,019
  2. Phải trả dài hạn nội bộ
332   - -
  3. Phải trả dài hạn khác
333   - -
  4. Vay và nợ dài hạn
334   - -
  5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
335   - -
  6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
336   - -
  7. Dự phòng phải trả dài hạn
337   - -
  B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
  (400 = 410 + 340 )
400   24,451,876,233 27,282,125,208
  I. VỐN CHỦ SỞ HỮU
410   24,007,283,632 26,827,514,813
  1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu (*)
411   17,662,969,959 17,662,969,959
  2. Thặng dư vốn cổ phần
412   - -
  3. Vốn khác của chủ sở hữu
413   1,868,174,955 1,868,174,955
  4. Cổ phiếu ngân quỹ
414   - -
  5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
415   - -
  6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
416   - -
  7. Quỹ đầu tư phát triển
417   606,243,320 606,243,320
  8. Quỹ dự phòng tài chính
418   1,210,972,253 1,388,125,093
  9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
419   - -
  10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
420   2,658,972,253 5,302,001,485
  11. Nguồn vốn đầu tư XDCB
421   - -
  II.NGUỒN KINH PHÍ , QUỸ KHÁC
430   444,592,601 454,610,395
  1. Quỹ khen thưởng và phúc lợi
431   444,592,601 454,610,395
  2. Nguồn kinh phí
432   - -
  3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
433   - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440   26,239,032,774 29,518,126,871

(*) Vốn điều lệ theo sổ sách không phải là số tròn 17.663.000.000 đồng ( 1.766.300 CP x 10.000 ) , lệch 30.041 đồng do có sự điều chỉnh theo giá trị doanh nghiệp thực tế sau CPH

BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ

CHỈ TIÊU MÃ SỐ TM Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này
Năm nay Năm trước
  I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
       
  1. Lợi nhuận trước thuế
01   4,802,827,697 2,651,007,466
  2. Điều chỉnh cho các khoản
    - 974,927,507
  Khấu hao TSCĐ
02   1,216,107,163 1,123,095,042
  Các khoản dự phòng
03   75,279,000 20,000,000
  Lãi lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
04   - -
  Lãi , lỗ từ các hoạt động đầu tư
05   (422,231,379) (168,167,535)
  Chi phí lãi vay
06   - -
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
08   5,671,982,481 3,625,934,973
  Tăng giảm các khoản phải thu
09   (280,017,600) 696,232,957
  Tăng giảm hàng tồn kho
10   (5,484,067) 12,302,545
  Tăng giảm các khoản phải trả
  ( không kể lãi vay P.trả , thuế TNDN/PN)
11   388,711,702 13,888,570
  Tăng giảm chi phí trả trước
12   157,523,688 (183,190,665)
  Tiền lãi vay đã trả
13   - -
  Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
14   (1,198,655,301) (697,445,967)
  Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
15   - -
  Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
16   (731,244,545) (513,123,493)
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20   4,002,816,357 2,954,598,920
  II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
    - 0
  1. Tiền chi để mua sắm , xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21   (256,539,628) (1,055,576,898)
  2. Tiền thu từ thanh lý , nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
22   17,454,545 6,213,667
  3. Tiền chi cho vay , mau các công cụ nợ của đơn vị khác
23   - -
  4. Tiền thu hồi cho vay , bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
24   - -
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
25   (4,165,420) (1,510,701,727)
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
26   - 200,000,000
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27   422,231,379 168,167,535
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
30   178,980,876 (2,191,897,423)
  III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
      0
  1. Tiền thu từ phát hành CP, nhận vốn góp của chủ sở hữu
31   - 0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ SH, mua lại CP của DN đã phát hành
32   - -
  3. Tiền vay ngắn hạn , dài hạn nhận được
33   - -
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay
34   - -
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
35   - -
  6. Cổ tức , lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
36   - (1,579,556,395)
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
40   - (1,579,556,395)
  LƯU CHUYỂN THUẦN TRONG KỲ (20+30+40)
50   4,181,797,233 (816,854,898)
  TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG ĐẦU KỲ
60   3,665,006,667 3,460,305,740
  Ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
61   - -
  TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ (50+60+61)
70   7,846,803,900 2,643,450,842

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT

STT
NỘI DUNG
SỐ DƯ ĐẦU KỲ
SỐ DƯ CUỐI KỲ
I
  Tài sản ngắn hạn
6,637,136,240
11,136,439,014
1
  Tiền và các tài khoản tương tiền
3,665,006,667
7,846,803,900
2
  Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
204,004,233 132,890,653
3
  Các khoản phải thu
2,621,161,671 2,882,179,271
4
  Hàng tồn kho
141,963,669 147,447,736
5
  Tài sản lưu động khác
5,000,000 127,117,454
II
  Tài sản dài hạn
19,601,896,534 18,381,687,857
1
  Các khoản thu dài hạn
- -
2
  Tài sản cố định
15,147,053,193 14,187,485,658
 
  TSCĐ hữu hình
15,147,053,193 14,022,022,030
 
  TSCĐ vô hình
- -
 
  TSCĐ thuê tài chính
- -
 
  Chi phí XDCB dở dang
- 165,463,628
3
  Bất động sản đầu tư
- -
4
  Các khoản đầu tư tài chính thu dài hạn
2,977,564,545 2,977,564,545
5
  Tài sản dài hạn khác
1,477,278,796 1,216,637,654
III
  Tổng tài sản
26,239,032,774 29,518,126,871
IV
  Nợ phải trả
1,787,156,541 2,236,001,663
1
  Nợ ngắn hạn
1,678,359,522 2,127,204,644
2
  Nợ dài hạn
108,797,019 108,797,019
V
  Nguồn vốn chủ sở hữu
24,451,876,233 27,282,125,208
1
  Vốn chủ sở hữu
24,007,283,632 26,827,514,813
 
  Vốn đầu tư của chủ sở hữu
17,662,969,959 17,662,969,959
 
  Thặng dư vốn cổ phần
- -
 
  Vốn khác của chủ sở hữu
1,868,174,955 1,868,174,955
 
  Cổ phiếu quỹ
- -
 
  Chênh lệch đấu giá lại tài sản
- -
 
  Chênh lệch tỷ giá hối đoái
- -
 
  Các quỹ
1,817,166,465 1,994,368,413
 
  Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
2,658,972,253 5,302,001,485
 
  Nguồn vốn đầu tư XDCB
- -
2
  Nguồn kinh phí và quỹ khác
444,592,601 454,610,395
 
  Quỹ khen thưởng - phúc lợi
444,592,601 454,610,395
 
  Nguồn kinh phí
   
 
  Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
   
VI
  Tổng nguồn vốn
26,239,032,774 29,518,126,871

KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH

STT
Chỉ tiêu
Kỳ báo cáo
Lũy kế
1
  Doanh thu bán hàng và dịch vụ
6,852,115,458
13,934,681,697
2
  Các khoản giảm trừ
81,883,755 163,881,476
3